AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

public Wi-Fi

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
Wi-Fi công cộng
Nghĩa tiếng Anh
Free or open wireless internet in places such as cafés and airports, which can be less secure.
Ví dụ
Avoid online banking on public Wi-Fi.Tránh dùng ngân hàng trực tuyến trên Wi-Fi công cộng.
Cụm từ thường gặp
connect to public Wi-Fi
Họ từ
Wi-Fi

Bản dịch

  • 한국어공용 와이파이
  • 中文公共无线网络
  • 日本語公衆Wi-Fi
  • ไทยไวไฟสาธารณะ
  • Bahasa IndonesiaWi-Fi publik
  • Русскийобщественный Wi-Fi
  • हिन्दीसार्वजनिक वाई-फ़ाई

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.