purchase
noun / verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mua, việc mua
- Nghĩa tiếng Anh
- Something bought, or the act of buying it; to buy.
- Ví dụ
Keep the receipt as proof of purchase.
Hãy giữ hóa đơn làm bằng chứng mua hàng.
- Cụm từ thường gặp
- make a purchase; proof of purchase; purchase price
- Họ từ
- purchaser, purchasing
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 2
Bản dịch
- 한국어구매(하다)
- 中文购买
- 日本語購入(する)
- ไทยการซื้อ ซื้อ
- Bahasa Indonesiapembelian, membeli
- Русскийпокупка, покупать
- हिन्दीख़रीद, ख़रीदना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.