AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

purchase order

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
đơn đặt hàng
Nghĩa tiếng Anh
A document a buyer sends to a supplier to order goods officially (PO).
Ví dụ
Quote the purchase order number on your invoice.Vui lòng ghi số đơn đặt hàng trên hóa đơn.
Cụm từ thường gặp
raise a purchase order; PO number
Họ từ
PO

Bản dịch

  • 한국어구매 주문서
  • 中文采购订单
  • 日本語発注書
  • ไทยใบสั่งซื้อ
  • Bahasa Indonesiapesanan pembelian
  • Русскийзаказ на покупку
  • हिन्दीक्रय आदेश

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.