AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

QR code

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
mã QR
Nghĩa tiếng Anh
A square barcode that a phone camera can scan to open a link or information.
Ví dụ
Scan the QR code to see the menu.Hãy quét mã QR để xem thực đơn.
Cụm từ thường gặp
scan a QR code
Họ từ
code

Bản dịch

  • 한국어QR 코드
  • 中文二维码
  • 日本語QRコード
  • ไทยคิวอาร์โค้ด
  • Bahasa Indonesiakode QR
  • РусскийQR-код
  • हिन्दीक्यूआर कोड

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.