quadratic formula
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- công thức nghiệm
- Nghĩa tiếng Anh
- The formula x = (−b ± √(b² − 4ac)) / 2a for solving quadratic equations.
- Ví dụ
Use the quadratic formula when factorising is difficult.
Hãy dùng công thức nghiệm khi khó phân tích thành nhân tử.
- Cụm từ thường gặp
- apply the quadratic formula
- Họ từ
- quadratic
Bản dịch
- 한국어근의 공식
- 中文求根公式
- 日本語解の公式
- ไทยสูตรกำลังสอง
- Bahasa Indonesiarumus kuadrat (rumus abc)
- Русскийформула корней квадратного уравнения
- हिन्दीद्विघात सूत्र
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.