quadrilateral
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tứ giác
- Nghĩa tiếng Anh
- A polygon with four sides.
- Ví dụ
The angles of a quadrilateral add up to 360°.
Tổng các góc của tứ giác là 360°.
Bản dịch
- 한국어사각형
- 中文四边形
- 日本語四角形
- ไทยรูปสี่เหลี่ยม
- Bahasa Indonesiasegi empat
- Русскийчетырёхугольник
- हिन्दीचतुर्भुज
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.