AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

qualify

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
giới hạn (nhận định)
Nghĩa tiếng Anh
In context: to limit or add conditions to a statement so it is less absolute.
Ví dụ
The author qualifies her claim by noting that the data are incomplete.Tác giả giới hạn nhận định bằng cách lưu ý rằng dữ liệu chưa đầy đủ.
Cụm từ thường gặp
qualify a claim; qualify a statement
Họ từ
qualification

Bản dịch

  • 한국어(주장을) 제한하다, 단서를 달다
  • 中文限定(说法)
  • 日本語(主張に)条件を付ける
  • ไทยจำกัดข้อความ
  • Bahasa Indonesiamembatasi pernyataan
  • Русскийделать оговорку
  • हिन्दीसीमित करना (कथन)

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.