quality control
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kiểm soát chất lượng
- Nghĩa tiếng Anh
- Checking products to make sure they meet standards.
- Ví dụ
Quality control found a fault in the batch.
Kiểm soát chất lượng phát hiện lỗi trong lô hàng.
- Cụm từ thường gặp
- quality control checks; QC
- Họ từ
- quality assurance
Bản dịch
- 한국어품질 관리
- 中文质量控制
- 日本語品質管理
- ไทยการควบคุมคุณภาพ
- Bahasa Indonesiapengendalian mutu
- Русскийконтроль качества
- हिन्दीगुणवत्ता नियंत्रण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.