quarter
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- quý
- Nghĩa tiếng Anh
- A three-month period of a financial year.
- Ví dụ
Sales rose in the third quarter.
Doanh số tăng trong quý ba.
- Cụm từ thường gặp
- first quarter; quarterly results; per quarter
- Họ từ
- quarterly (adj, adv)
Bản dịch
- 한국어분기
- 中文季度
- 日本語四半期
- ไทยไตรมาส
- Bahasa Indonesiakuartal
- Русскийквартал
- हिन्दीतिमाही
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.