AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

quartile

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
tứ phân vị
Nghĩa tiếng Anh
One of three values that divide ordered data into four equal parts.
Ví dụ
The first quartile is 12.Tứ phân vị thứ nhất là 12.
Cụm từ thường gặp
first quartile; third quartile
Họ từ
quarter

Bản dịch

  • 한국어사분위수
  • 中文四分位数
  • 日本語四分位数
  • ไทยควอร์ไทล์
  • Bahasa Indonesiakuartil
  • Русскийквартиль
  • हिन्दीचतुर्थक

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.