quartile
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tứ phân vị
- Nghĩa tiếng Anh
- One of three values that divide ordered data into four equal parts.
- Ví dụ
The first quartile is 12.
Tứ phân vị thứ nhất là 12.
- Cụm từ thường gặp
- first quartile; third quartile
- Họ từ
- quarter
Bản dịch
- 한국어사분위수
- 中文四分位数
- 日本語四分位数
- ไทยควอร์ไทล์
- Bahasa Indonesiakuartil
- Русскийквартиль
- हिन्दीचतुर्थक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.