radical
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- triệt để
- Nghĩa tiếng Anh
- Very new and different, or relating to basic and thorough change.
- Ví dụ
The city needs radical changes to its transport system.
Hệ thống giao thông thành phố cần những thay đổi triệt để.
- Cụm từ thường gặp
- radical change; radical idea; radical reform
- Họ từ
- radically, radicalise
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어급진적인, 근본적인
- 中文彻底的,激进的
- 日本語根本的な、急進的な
- ไทยถอนรากถอนโคน หัวรุนแรง
- Bahasa Indonesiaradikal
- Русскийрадикальный
- हिन्दीआमूल
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.