radical
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- căn thức
- Nghĩa tiếng Anh
- In maths, an expression with a root sign (√), such as √5 or ∛x.
- Ví dụ
Simplify the radical √50 to 5√2.
Rút gọn căn thức √50 thành 5√2.
- Cụm từ thường gặp
- radical sign; radical expression
- Họ từ
- radicand
Bản dịch
- 한국어근호, 근호식 (수학)
- 中文根式
- 日本語根号、根号式
- ไทยรากที่ (เครื่องหมายราก)
- Bahasa Indonesiabentuk akar
- Русскийрадикал (корень)
- हिन्दीकरणी
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.