radius
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bán kính
- Nghĩa tiếng Anh
- The distance from the centre of a circle to its edge.
- Ví dụ
The radius is half the diameter.
Bán kính bằng một nửa đường kính.
- Cụm từ thường gặp
- radii (plural)
- Họ từ
- radii
Bản dịch
- 한국어반지름
- 中文半径
- 日本語半径
- ไทยรัศมี
- Bahasa Indonesiajari-jari
- Русскийрадиус
- हिन्दीत्रिज्या
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.