AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

raise a concern

phrase PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
nêu lên mối lo ngại
Nghĩa tiếng Anh
To mention a worry or problem for discussion.
Ví dụ
One student raised a concern about the workload.Một sinh viên nêu lên lo ngại về khối lượng công việc.
Cụm từ thường gặp
raise concerns about
Họ từ
concern

Bản dịch

  • 한국어우려를 제기하다
  • 中文提出担忧
  • 日本語懸念を提起する
  • ไทยยกข้อกังวล
  • Bahasa Indonesiamengangkat kekhawatiran
  • Русскийвыразить опасение
  • हिन्दीचिंता उठाना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.