RAM
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bộ nhớ RAM
- Nghĩa tiếng Anh
- Random Access Memory, the short-term memory a computer uses while running programs.
- Ví dụ
More RAM helps the computer run many programs at once.
Nhiều RAM hơn giúp máy tính chạy nhiều chương trình cùng lúc.
- Cụm từ thường gặp
- 8GB of RAM; upgrade the RAM
- Họ từ
- memory
Bản dịch
- 한국어램 (메모리)
- 中文内存
- 日本語メモリ(RAM)
- ไทยแรม
- Bahasa IndonesiaRAM
- Русскийоперативная память
- हिन्दीरैम
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.