AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

random

adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
ngẫu nhiên
Nghĩa tiếng Anh
Happening or chosen without a plan or pattern.
Ví dụ
Participants were chosen at random.Người tham gia được chọn ngẫu nhiên.
Cụm từ thường gặp
at random; random sample; random selection
Họ từ
randomly, randomise
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8

Bản dịch

  • 한국어무작위의
  • 中文随机的
  • 日本語無作為の
  • ไทยสุ่ม
  • Bahasa Indonesiaacak
  • Русскийслучайный
  • हिन्दीयादृच्छिक

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.