random assignment
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phân nhóm ngẫu nhiên
- Nghĩa tiếng Anh
- Placing participants into groups by chance in an experiment.
- Ví dụ
Random assignment allows cause-and-effect conclusions.
Phân nhóm ngẫu nhiên cho phép kết luận về nhân quả.
- Cụm từ thường gặp
- random assignment to groups
- Họ từ
- assign
Bản dịch
- 한국어무작위 배정
- 中文随机分配
- 日本語無作為割り当て
- ไทยการสุ่มจัดกลุ่ม
- Bahasa Indonesiapenugasan acak
- Русскийслучайное распределение
- हिन्दीयादृच्छिक आवंटन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.