AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

ransomware

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
mã độc tống tiền
Nghĩa tiếng Anh
Malware that locks files and demands payment to unlock them.
Ví dụ
A ransomware attack shut down the hospital's systems.Cuộc tấn công mã độc tống tiền đã làm tê liệt hệ thống bệnh viện.
Cụm từ thường gặp
ransomware attack
Họ từ
ransom

Bản dịch

  • 한국어랜섬웨어
  • 中文勒索软件
  • 日本語ランサムウェア
  • ไทยแรนซัมแวร์
  • Bahasa Indonesiaransomware
  • Русскийпрограмма-вымогатель
  • हिन्दीरैनसमवेयर

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.