AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

rash

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
phát ban
Nghĩa tiếng Anh
An area of red spots or irritated skin.
Ví dụ
She has an itchy rash on her arm.Cô ấy bị phát ban ngứa trên cánh tay.
Cụm từ thường gặp
skin rash; itchy rash; heat rash
Họ từ
rashes

Bản dịch

  • 한국어발진
  • 中文皮疹
  • 日本語発疹
  • ไทยผื่น
  • Bahasa Indonesiaruam
  • Русскийсыпь
  • हिन्दीचकत्ते
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.