AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

rational expression

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
biểu thức hữu tỉ
Nghĩa tiếng Anh
A fraction whose numerator and denominator are polynomials.
Ví dụ
Simplify the rational expression (x² − 1)/(x − 1).Rút gọn biểu thức hữu tỉ (x² − 1)/(x − 1).
Cụm từ thường gặp
simplify a rational expression
Họ từ
rational

Bản dịch

  • 한국어유리식
  • 中文有理式
  • 日本語有理式
  • ไทยนิพจน์ตรรกยะ
  • Bahasa Indonesiabentuk rasional
  • Русскийрациональное выражение
  • हिन्दीपरिमेय व्यंजक

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.