AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

Re-tell Lecture

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
kể lại bài giảng (PTE)
Nghĩa tiếng Anh
A PTE task where you listen to a short lecture and retell the main points in your own words.
Ví dụ
Take brief notes during Re-tell Lecture.Hãy ghi chép ngắn gọn trong phần Re-tell Lecture.
Cụm từ thường gặp
Re-tell Lecture task
Họ từ
retell

Bản dịch

  • 한국어강의 다시 말하기 (PTE 과제)
  • 中文复述讲座(PTE题型)
  • 日本語講義の再話(PTE)
  • ไทยเล่าการบรรยายซ้ำ (PTE)
  • Bahasa Indonesiamenceritakan ulang kuliah (PTE)
  • Русскийпересказ лекции (PTE)
  • हिन्दीव्याख्यान दोबारा बताना (PTE)

Luyện Re-tell Lecture

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.