reach a consensus
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đạt được đồng thuận
- Nghĩa tiếng Anh
- To arrive at an agreement that everyone accepts.
- Ví dụ
The group couldn't reach a consensus on the topic.
Nhóm không thể đạt được đồng thuận về chủ đề.
- Cụm từ thường gặp
- fail to reach a consensus
- Họ từ
- consensus
Bản dịch
- 한국어합의에 이르다
- 中文达成共识
- 日本語合意に達する
- ไทยบรรลุฉันทามติ
- Bahasa Indonesiamencapai konsensus
- Русскийприйти к консенсусу
- हिन्दीआम सहमति पर पहुँचना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.