reach a decision
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đưa ra quyết định
- Nghĩa tiếng Anh
- To make a final choice after thinking.
- Ví dụ
The council will reach a decision next month.
Hội đồng sẽ đưa ra quyết định vào tháng sau.
- Cụm từ thường gặp
- reach a final decision
- Họ từ
- decision
Bản dịch
- 한국어결정을 내리다
- 中文作出决定
- 日本語決定に至る
- ไทยตัดสินใจ
- Bahasa Indonesiamengambil keputusan
- Русскийпринять решение
- हिन्दीनिर्णय पर पहुँचना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.