AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

Read Aloud

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
đọc to (dạng bài PTE)
Nghĩa tiếng Anh
A PTE speaking task where you read a short text on screen aloud, scored on pronunciation, fluency and content.
Ví dụ
In Read Aloud, keep a steady pace and don't stop to fix small mistakes.Trong Read Aloud, hãy giữ nhịp đều và đừng dừng lại để sửa lỗi nhỏ.
Cụm từ thường gặp
practise Read Aloud; Read Aloud task
Họ từ
read aloud (v)

Bản dịch

  • 한국어소리 내어 읽기 (PTE 과제)
  • 中文朗读(PTE题型)
  • 日本語音読(PTEの問題形式)
  • ไทยอ่านออกเสียง (ข้อสอบ PTE)
  • Bahasa Indonesiamembaca nyaring (tugas PTE)
  • Русскийчтение вслух (задание PTE)
  • हिन्दीज़ोर से पढ़ना (PTE कार्य)

Luyện Read Aloud

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.