AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

Reading Fill in the Blanks

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
điền từ đọc hiểu (PTE)
Nghĩa tiếng Anh
A PTE reading task where you drag words from a box into the gaps in a text.
Ví dụ
Grammar clues help in Reading Fill in the Blanks.Gợi ý ngữ pháp giúp ích cho Reading Fill in the Blanks.
Cụm từ thường gặp
Reading Fill in the Blanks task
Họ từ
fill in

Bản dịch

  • 한국어읽기 빈칸 채우기 (PTE 과제)
  • 中文阅读填空(PTE题型)
  • 日本語読解穴埋め(PTE)
  • ไทยเติมคำในช่องว่างการอ่าน (PTE)
  • Bahasa Indonesiaisian rumpang membaca (PTE)
  • Русскийзаполнение пропусков в тексте (PTE)
  • हिन्दीपठन रिक्त स्थान (PTE)

Luyện Reading Fill in the Blanks

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.