AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

recap

noun / verb Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
tóm tắt lại
Nghĩa tiếng Anh
A short summary of what has been said or done; to summarise.
Ví dụ
Here's a quick recap of today's meeting.Đây là bản tóm tắt nhanh cuộc họp hôm nay.
Cụm từ thường gặp
quick recap; to recap
Họ từ
recapitulate

Bản dịch

  • 한국어요약(하다)
  • 中文概述,回顾
  • 日本語要点のまとめ
  • ไทยสรุปสั้น ๆ
  • Bahasa Indonesiarangkuman
  • Русскийкраткое резюме
  • हिन्दीपुनरावलोकन

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.