recap
noun / verb Kinh doanh & Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tóm tắt lại
- Nghĩa tiếng Anh
- A short summary of what has been said or done; to summarise.
- Ví dụ
Here's a quick recap of today's meeting.
Đây là bản tóm tắt nhanh cuộc họp hôm nay.
- Cụm từ thường gặp
- quick recap; to recap
- Họ từ
- recapitulate
Bản dịch
- 한국어요약(하다)
- 中文概述,回顾
- 日本語要点のまとめ
- ไทยสรุปสั้น ๆ
- Bahasa Indonesiarangkuman
- Русскийкраткое резюме
- हिन्दीपुनरावलोकन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.