reciprocal
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- số nghịch đảo
- Nghĩa tiếng Anh
- The number you multiply by to get 1; for a fraction, flip the numerator and denominator.
- Ví dụ
The reciprocal of 2/3 is 3/2.
Số nghịch đảo của 2/3 là 3/2.
- Cụm từ thường gặp
- the reciprocal of
- Họ từ
- reciprocate (different meaning)
Bản dịch
- 한국어역수
- 中文倒数
- 日本語逆数
- ไทยส่วนกลับ
- Bahasa Indonesiakebalikan (resiprokal)
- Русскийобратное число
- हिन्दीव्युत्क्रम
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.