reconcile
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- dung hòa
- Nghĩa tiếng Anh
- To make two different ideas or facts fit together.
- Ví dụ
The theory cannot reconcile the two sets of results.
Lý thuyết không thể dung hòa hai bộ kết quả.
- Cụm từ thường gặp
- reconcile X with Y; reconcile differences
- Họ từ
- reconciliation
Bản dịch
- 한국어조화시키다, 일치시키다
- 中文调和
- 日本語一致させる、両立させる
- ไทยประสาน ทำให้สอดคล้อง
- Bahasa Indonesiamendamaikan, menyelaraskan
- Русскийсогласовывать
- हिन्दीसामंजस्य बैठाना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.