record of interview
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- biên bản thẩm vấn
- Nghĩa tiếng Anh
- An official recorded police interview with a suspect.
- Ví dụ
The record of interview was played in court.
Biên bản thẩm vấn đã được phát tại tòa.
- Cụm từ thường gặp
- electronic record of interview
- Họ từ
- interview
Bản dịch
- 한국어피의자 신문 조서
- 中文讯问笔录
- 日本語取調べ記録
- ไทยบันทึกการสอบปากคำ
- Bahasa Indonesiaberita acara pemeriksaan
- Русскийпротокол допроса
- हिन्दीपूछताछ का रिकॉर्ड
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.