AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

recover

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
hồi phục; thu hồi
Nghĩa tiếng Anh
To become healthy or successful again after a problem, or to get back something lost.
Ví dụ
The tourism industry took years to recover.Ngành du lịch mất nhiều năm để phục hồi.
Cụm từ thường gặp
recover from; fully recover; recover costs
Họ từ
recovery, recoverable
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6

Bản dịch

  • 한국어회복하다; 되찾다
  • 中文恢复;收回
  • 日本語回復する;取り戻す
  • ไทยฟื้นตัว ได้คืน
  • Bahasa Indonesiapulih; memperoleh kembali
  • Русскийвосстанавливаться; возвращать
  • हिन्दीउबरना; वापस पाना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.