recruitment
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tuyển dụng
- Nghĩa tiếng Anh
- The process of finding and hiring new staff.
- Ví dụ
Recruitment for the new store starts next month.
Việc tuyển dụng cho cửa hàng mới bắt đầu vào tháng sau.
- Cụm từ thường gặp
- recruitment agency; recruitment process
- Họ từ
- recruit, recruiter
Bản dịch
- 한국어채용
- 中文招聘
- 日本語採用
- ไทยการสรรหาพนักงาน
- Bahasa Indonesiarekrutmen
- Русскийнабор персонала
- हिन्दीभर्ती
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.