AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

refute

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
bác bỏ
Nghĩa tiếng Anh
To prove that a statement or theory is wrong.
Ví dụ
The new data refute the idea that the climate was stable.Dữ liệu mới bác bỏ quan điểm rằng khí hậu từng ổn định.
Cụm từ thường gặp
refute a claim; refute an argument
Họ từ
refutation

Bản dịch

  • 한국어반박하다, 논박하다
  • 中文驳斥
  • 日本語反証する
  • ไทยหักล้าง
  • Bahasa Indonesiamembantah
  • Русскийопровергать
  • हिन्दीखंडन करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.