AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

regardless

adverb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
bất kể
Nghĩa tiếng Anh
A transition meaning "without being affected by that".
Ví dụ
The weather was poor; regardless, the race went ahead.Thời tiết xấu; bất kể vậy, cuộc đua vẫn diễn ra.
Cụm từ thường gặp
regardless of

Bản dịch

  • 한국어그럼에도 불구하고, 상관없이
  • 中文不管怎样
  • 日本語それにもかかわらず
  • ไทยไม่ว่าอย่างไร
  • Bahasa Indonesiabagaimanapun
  • Русскийнесмотря на это
  • हिन्दीफिर भी, परवाह किए बिना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.