rehabilitation
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phục hồi chức năng
- Nghĩa tiếng Anh
- Treatment to help someone recover the ability to move or function after illness or injury (informal: rehab).
- Ví dụ
She needed rehabilitation after the stroke.
Bà ấy cần phục hồi chức năng sau đột quỵ.
- Cụm từ thường gặp
- rehabilitation program; physical rehabilitation
- Họ từ
- rehab
Bản dịch
- 한국어재활
- 中文康复
- 日本語リハビリ
- ไทยการฟื้นฟูสมรรถภาพ
- Bahasa Indonesiarehabilitasi
- Русскийреабилитация
- हिन्दीपुनर्वास
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.