reinforce
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- củng cố
- Nghĩa tiếng Anh
- To make something stronger or more certain.
- Ví dụ
Regular practice reinforces new vocabulary.
Luyện tập thường xuyên giúp củng cố từ vựng mới.
- Cụm từ thường gặp
- reinforce an idea; reinforce learning; reinforce stereotypes
- Họ từ
- reinforcement, reinforced
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어강화하다
- 中文加强
- 日本語強化する
- ไทยเสริมกำลัง
- Bahasa Indonesiamemperkuat
- Русскийусиливать
- हिन्दीसुदृढ़ करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.