AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

reject

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
từ chối
Nghĩa tiếng Anh
To refuse to accept or agree to something.
Ví dụ
The council rejected the proposal for a new tower.Hội đồng đã bác bỏ đề xuất xây tòa tháp mới.
Cụm từ thường gặp
reject an offer; reject a claim; firmly reject
Họ từ
rejection, rejected
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 5

Bản dịch

  • 한국어거부하다
  • 中文拒绝
  • 日本語拒否する
  • ไทยปฏิเสธ
  • Bahasa Indonesiamenolak
  • Русскийотклонять
  • हिन्दीअस्वीकार करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.