relax
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thư giãn; nới lỏng
- Nghĩa tiếng Anh
- To rest, or to make rules less strict.
- Ví dụ
The government relaxed some visa conditions.
Chính phủ đã nới lỏng một số điều kiện thị thực.
- Cụm từ thường gặp
- relax restrictions; relax the rules
- Họ từ
- relaxation, relaxed
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어쉬다; 완화하다
- 中文放松;放宽
- 日本語くつろぐ;緩和する
- ไทยผ่อนคลาย ผ่อนปรน
- Bahasa Indonesiabersantai; melonggarkan
- Русскийрасслабляться; смягчать
- हिन्दीआराम करना; ढील देना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.