AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

relevant

adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
liên quan
Nghĩa tiếng Anh
Closely connected to the subject or situation being discussed.
Ví dụ
Include only relevant information in your answer.Chỉ đưa thông tin liên quan vào câu trả lời.
Cụm từ thường gặp
relevant to; highly relevant; relevant experience
Họ từ
relevance, irrelevant, irrelevance
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 2

Bản dịch

  • 한국어관련 있는
  • 中文相关的
  • 日本語関連のある
  • ไทยเกี่ยวข้อง
  • Bahasa Indonesiarelevan
  • Русскийотносящийся к делу
  • हिन्दीप्रासंगिक

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.