AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Tất cả từ điển

reliable

adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
đáng tin cậy
Nghĩa tiếng Anh
Consistent or trustworthy
Ví dụ
Use reliable sources when researching.Hãy dùng nguồn đáng tin cậy khi nghiên cứu.

Bản dịch

  • 한국어신뢰할 수 있는
  • 中文可靠的
  • 日本語信頼できる
  • ไทยน่าเชื่อถือ
  • Bahasa Indonesiadapat diandalkan
  • Русскийнадёжный
  • हिन्दीविश्वसनीय

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.