AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

remand

noun / verb Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
tạm giam chờ xét xử
Nghĩa tiếng Anh
Keeping an accused person in custody until their trial.
Ví dụ
She was remanded in custody until next month.Cô ấy bị tạm giam đến tháng sau.
Cụm từ thường gặp
on remand; remanded in custody
Họ từ
remanded

Bản dịch

  • 한국어구속 (재판 전 구금)
  • 中文还押候审
  • 日本語勾留
  • ไทยการฝากขัง
  • Bahasa Indonesiapenahanan sementara
  • Русскийсодержание под стражей до суда
  • हिन्दीरिमांड
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.