rental bond
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- Money held as security under a residential tenancy
- Ví dụ
Keep the receipt for your rental bond.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.
noun Tiếng Anh Úc
Keep the receipt for your rental bond.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.