rental ledger
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- A record of rental payments made during a tenancy.
- Ví dụ
The agent emailed the rental ledger.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.
noun Tiếng Anh Úc
The agent emailed the rental ledger.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.