AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

Repeat Sentence

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
lặp lại câu (PTE)
Nghĩa tiếng Anh
A PTE task where you hear a sentence and repeat it exactly.
Ví dụ
Repeat Sentence tests both listening and speaking.Repeat Sentence kiểm tra cả kỹ năng nghe và nói.
Cụm từ thường gặp
Repeat Sentence task
Họ từ
repeat

Bản dịch

  • 한국어문장 따라 말하기 (PTE 과제)
  • 中文复述句子(PTE题型)
  • 日本語文の復唱(PTE)
  • ไทยพูดซ้ำประโยค (PTE)
  • Bahasa Indonesiamengulang kalimat (PTE)
  • Русскийповторение предложения (PTE)
  • हिन्दीवाक्य दोहराना (PTE)

Luyện Repeat Sentence

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.