AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

report back

phrasal verb Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
báo cáo lại
Nghĩa tiếng Anh
To give information to someone after finding it out.
Ví dụ
Please report back to the team by Thursday.Vui lòng báo cáo lại cho nhóm trước thứ Năm.
Cụm từ thường gặp
report back to; report back on
Họ từ
report

Bản dịch

  • 한국어결과를 보고하다
  • 中文回报,汇报
  • 日本語報告する
  • ไทยรายงานกลับ
  • Bahasa Indonesiamelaporkan kembali
  • Русскийдоложить
  • हिन्दीवापस रिपोर्ट करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.