require
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- yêu cầu
- Nghĩa tiếng Anh
- To need something, or to make something necessary by a rule.
- Ví dụ
All applicants are required to provide proof of identity.
Tất cả ứng viên phải cung cấp giấy tờ tùy thân.
- Cụm từ thường gặp
- be required to; require attention; legally required
- Họ từ
- requirement, required
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1
Bản dịch
- 한국어필요로 하다, 요구하다
- 中文需要,要求
- 日本語必要とする、要求する
- ไทยต้องการ กำหนดให้
- Bahasa Indonesiamembutuhkan, mewajibkan
- Русскийтребовать
- हिन्दीआवश्यकता होना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.