AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

Reserve Bank

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
Ngân hàng Dự trữ Úc
Nghĩa tiếng Anh
The Reserve Bank of Australia (RBA), the country's central bank.
Ví dụ
The Reserve Bank meets regularly to set the cash rate.Ngân hàng Dự trữ họp định kỳ để ấn định lãi suất cơ bản.
Cụm từ thường gặp
Reserve Bank governor; RBA
Họ từ
RBA

Bản dịch

  • 한국어호주 중앙은행 (RBA)
  • 中文澳大利亚储备银行
  • 日本語オーストラリア準備銀行
  • ไทยธนาคารกลางออสเตรเลีย
  • Bahasa IndonesiaBank Sentral Australia
  • РусскийРезервный банк Австралии
  • हिन्दीरिज़र्व बैंक ऑफ़ ऑस्ट्रेलिया

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.