AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

reserve

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
sự dè dặt
Nghĩa tiếng Anh
In context: a quiet, restrained manner that does not show feelings openly.
Ví dụ
Despite his reserve, he spoke warmly about his teacher.Dù dè dặt, anh ấy vẫn nói về thầy giáo một cách ấm áp.
Cụm từ thường gặp
with reserve; natural reserve
Họ từ
reserved

Bản dịch

  • 한국어신중함, 감정을 드러내지 않음
  • 中文含蓄,矜持
  • 日本語控えめな態度
  • ไทยความสงวนท่าที
  • Bahasa Indonesiasikap menahan diri
  • Русскийсдержанность
  • हिन्दीसंयम

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.