Residential Tenancies Act
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- Đạo luật Thuê nhà ở
- Nghĩa tiếng Anh
- The state law setting the rights and responsibilities of tenants and landlords.
- Ví dụ
The Residential Tenancies Act limits how often rent can increase.
Đạo luật Thuê nhà ở giới hạn tần suất tăng tiền thuê.
- Cụm từ thường gặp
- under the Residential Tenancies Act
- Họ từ
- tenancy
Bản dịch
- 한국어주거 임대차법
- 中文住宅租赁法
- 日本語住宅賃貸借法
- ไทยพระราชบัญญัติการเช่าที่อยู่อาศัย
- Bahasa IndonesiaUndang-Undang Sewa Hunian
- РусскийЗакон о жилищной аренде
- हिन्दीआवासीय किरायेदारी अधिनियम
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.