AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

resigned

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
cam chịu
Nghĩa tiếng Anh
Accepting something unpleasant that you cannot change.
Ví dụ
He gave a resigned shrug and left.Anh ấy nhún vai cam chịu rồi bỏ đi.
Cụm từ thường gặp
resigned to
Họ từ
resignation

Bản dịch

  • 한국어체념한
  • 中文听天由命的
  • 日本語あきらめた
  • ไทยจำยอม
  • Bahasa Indonesiapasrah
  • Русскийсмирившийся
  • हिन्दीहार मान चुका

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.