resigned
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cam chịu
- Nghĩa tiếng Anh
- Accepting something unpleasant that you cannot change.
- Ví dụ
He gave a resigned shrug and left.
Anh ấy nhún vai cam chịu rồi bỏ đi.
- Cụm từ thường gặp
- resigned to
- Họ từ
- resignation
Bản dịch
- 한국어체념한
- 中文听天由命的
- 日本語あきらめた
- ไทยจำยอม
- Bahasa Indonesiapasrah
- Русскийсмирившийся
- हिन्दीहार मान चुका
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.