resilient
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kiên cường
- Nghĩa tiếng Anh
- Able to recover or adapt after difficulty
- Ví dụ
Resilient students respond constructively to setbacks.
Học sinh kiên cường phản ứng tích cực trước thất bại.
Bản dịch
- 한국어회복력 있는
- 中文有复原力的
- 日本語回復力のある
- ไทยฟื้นตัวได้ดี
- Bahasa Indonesiatangguh
- Русскийустойчивый, жизнестойкий
- हिन्दीलचीला, शीघ्र उबरने वाला
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.